She is mentoring a group of young entrepreneurs.
Dịch: Cô ấy đang hướng dẫn một nhóm doanh nhân trẻ.
Effective mentoring can lead to greater career success.
Dịch: Hướng dẫn hiệu quả có thể dẫn đến thành công lớn hơn trong sự nghiệp.
huấn luyện
hướng dẫn
người hướng dẫn
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Ngày Quốc tế Thiếu nhi
quả lạc tiên ngọt
sữa bò
viết bằng máy chữ
Hợp tác
phi hành đoàn
mối quan hệ khăng khít
Chó biển (tên gọi chỉ chung cho một số loài động vật thủy sinh có hình dạng giống chó, thường được dùng để chỉ hải cẩu hoặc động vật tương tự).