They have a long-lasting marriage.
Dịch: Họ có một cuộc hôn nhân bền vững.
The secret to a long-lasting marriage is communication.
Dịch: Bí quyết cho một cuộc hôn nhân bền vững là sự giao tiếp.
Hôn nhân lâu bền
Hôn nhân kéo dài
bền vững
hôn nhân
02/01/2026
/ˈlɪvər/
máy bay mồi nhử
những điều nghi ngờ
trẻ mới biết đi
hoạt động vì lý tưởng xã hội hoặc chính trị
cây nhện
Đàn lũ lượt, sự tụ tập đông đúc
lùm xùm lớn
hớp, nhấp