The seminar on climate change was very informative.
Dịch: Hội thảo về biến đổi khí hậu rất bổ ích.
She attended a seminar to improve her public speaking skills.
Dịch: Cô ấy đã tham dự một hội thảo để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.
The university offers a seminar series on various topics.
Dịch: Đại học tổ chức một chuỗi hội thảo về nhiều chủ đề khác nhau.
mối quan hệ khách hàng trong kinh doanh
Phong trào Hezbollah (một tổ chức chính trị và quân sự của người Hồi giáo Shia ở Liban)