The enemy completely destroyed the radar.
Dịch: Kẻ địch đã hoàn toàn phá hủy radar.
The missile strike completely destroyed the radar station.
Dịch: Cuộc tấn công bằng tên lửa đã hoàn toàn phá hủy trạm radar.
phá hủy radar
xóa sổ radar
sự phá hủy
mang tính phá hủy
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
kích nổ, làm nổ
biệt thự 3 mặt tiền
ăn thịt
Phân biệt chủng tộc
chất làm đặc
môi trường hợp tác
phía trước
nhận diện công dân