Our point of sale system helps streamline transactions.
Dịch: Hệ thống điểm bán hàng của chúng tôi giúp hợp lý hóa các giao dịch.
The point of sale system crashed during the lunch rush.
Dịch: Hệ thống điểm bán hàng bị sập trong giờ cao điểm ăn trưa.
hệ thống POS
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
kèn trumpet
mặt trước, phía trước
nhà khoa học nghiên cứu
Biện pháp xây dựng lòng tin
cây thược dược
Sự lỗi thời, sự lạc hậu
ngày làm việc
vợ khó tính