The consultation helped clarify my doubts.
Dịch: Buổi tư vấn đã giúp làm sáng tỏ những nghi ngờ của tôi.
He sought professional consultation for his business plan.
Dịch: Anh ấy đã tìm kiếm sự tư vấn chuyên nghiệp cho kế hoạch kinh doanh của mình.
The doctor scheduled a consultation for the patient.
Dịch: Bác sĩ đã lên lịch tư vấn cho bệnh nhân.
Sự phối hợp giữa các nhà cung cấp để đảm bảo cung ứng hàng hóa hoặc dịch vụ theo kế hoạch.