She felt great pride in her daughter's achievements.
Dịch: Cô ấy cảm thấy rất tự hào về những thành tích của con gái mình.
He took great pride in his work.
Dịch: Anh ấy rất tự hào về công việc của mình.
niềm kiêu hãnh lớn
niềm tự hào sâu sắc
tự hào
một cách tự hào
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
đứa trẻ hư
bột ngũ cốc
bến xe buýt
Xe ô tô cỡ nhỏ
vai trò diễn xuất
số
kiên trì vượt qua khó khăn
cơ hội hiếm hoi