They are voyaging across the Pacific Ocean.
Dịch: Họ đang hành trình qua Thái Bình Dương.
Voyaging can be a life-changing experience.
Dịch: Hành trình có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc sống.
đi thuyền
hành trình
đi hành trình
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Câu lạc bộ bóng đá Viettel
không thể phủ nhận
xác minh lái xe
tính không bền vững
Chiều sâu lịch sử
thị phần cạnh tranh
Người lập quỹ
Căng thẳng tài chính