I enjoy sailing on the weekends.
Dịch: Tôi thích đi thuyền buồm vào cuối tuần.
Sailing requires knowledge of the wind and water.
Dịch: Đi thuyền buồm đòi hỏi kiến thức về gió và nước.
đi thuyền
đi thuyền buồm
cánh buồm
chèo thuyền
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
một trời một vực
nhãn dán dính, nhãn dán có thể dán lên các bề mặt khác
Người Việt Nam nổi tiếng
cơ hội may mắn bất ngờ
chuyển đổi pha La Nina
làm chói mắt, làm ngợp
dáng suông baby doll
những hậu quả lâu dài