We dispatched a team to investigate.
Dịch: Chúng tôi đã phái một đội đi điều tra.
The company dispatches goods daily.
Dịch: Công ty gửi hàng hóa hàng ngày.
gửi
truyền tải
cuộc viễn chinh
người điều phối
đang điều phối
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
đơn vị tuyên truyền
thánh ca thật tình
camera thường
Liệu pháp tích hợp
công nghệ dịch vụ tài chính
gây thương tích
Tiến bộ y học
đơn vị hành chính