The dispatcher manages the delivery of goods.
Dịch: Người điều phối quản lý việc giao hàng.
He works as a dispatcher for the emergency services.
Dịch: Anh ấy làm việc như một người điều phối cho dịch vụ khẩn cấp.
người điều phối
nhân viên điều hành
sự giao hàng
gửi đi
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
bề ngoài, mặt ngoài, bên ngoài
hình ảnh hạnh phúc
thiết bị may
chip A19 Pro
huy hiệu xác minh
nguồn cảm hứng
Quế bị hỏng/ôi thiu
Đếm tiền mỏi tay