Please peel the apple before eating.
Dịch: Vui lòng gọt vỏ táo trước khi ăn.
He decided to peel the potatoes for the soup.
Dịch: Anh ấy quyết định gọt vỏ khoai tây cho món súp.
lột
loại bỏ
vỏ
đã gọt
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
kết nối này
Chia thành nhiều luồng ý kiến
Giám sát, theo dõi
hành vi gây tổn thương
em gái chồng hoặc em dâu
sự chặn lại trong nhận thức
ngày hôm sau
hệ mẫu hệ