The painting was evocative of her childhood.
Dịch: Bức tranh gợi nhớ về thời thơ ấu của cô ấy.
His music is deeply evocative, bringing back memories of lost times.
Dịch: Âm nhạc của anh ấy rất gợi cảm xúc, mang lại kỷ niệm về những thời gian đã qua.
Nghệ thuật trang trí tường hoặc các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trên tường