She is a prize-winning author.
Dịch: Cô ấy là một tác giả đoạt giải.
This is a prize-winning design.
Dịch: Đây là một thiết kế đoạt giải.
đoạt giải
chiến thắng
giải thưởng
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Bộ Thông tin và Truyền thông
đánh mạnh
tỉ lệ hình thể
Thể thao đơn giản
truy cập Facebook
nộp đủ tiền mới cấp cứu
lão hóa da
gạo hoang