She loves to hold the grandchild.
Dịch: Cô ấy thích giữ đứa cháu.
He carefully holds the grandchild in his arms.
Dịch: Anh ấy cẩn thận bế đứa cháu trên tay.
nâng niu đứa cháu
chăm sóc đứa cháu
người giữ cháu
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Dàn diễn viên chính của TVB
Đi giày đôi
càng đẻ càng giàu
Y học lồng ngực
nó học
lắng nghe có chú ý
dấu hiệu lão hóa
phòng dịch vụ