Currency trading can be very risky.
Dịch: Giao dịch tiền tệ có thể rất rủi ro.
He is involved in currency trading.
Dịch: Anh ấy tham gia vào việc giao dịch tiền tệ.
giao dịch ngoại hối
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
thập kỷ qua
Sự mua hàng bốc đồng
sự không hòa hợp, sự bất đồng
đón sinh nhật
công ty quảng cáo
không liên tục
Của đi thay người; Đồ bỏ đi.
bán buôn