The new song quickly became a sensation.
Dịch: Bài hát mới nhanh chóng gây sốt.
Her performance created a sensation among the audience.
Dịch: Màn trình diễn của cô ấy đã gây sốt trong khán giả.
Cấu trúc răng hoặc hệ thống các bộ phận cấu thành của răng trong miệng