We met at the shopping location downtown.
Dịch: Chúng tôi gặp nhau tại địa điểm mua sắm ở trung tâm thành phố.
The shopping location was crowded during the holiday sale.
Dịch: Khu mua sắm đông đúc trong đợt giảm giá lễ hội.
trung tâm mua sắm
địa điểm bán lẻ
việc mua sắm
mua sắm
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
đánh giá học thuật
khoảng thoáng khí
giọng giả thanh
câu cá
hệ tiêu hóa
Kinh tế chính trị
chàng trai trẻ dễ mến
trung tâm bơi lội