She bought a floral bedspread for her bedroom.
Dịch: Cô ấy đã mua một chiếc ga trải giường hoa cho phòng ngủ của mình.
The floral bedspread brightened up the room.
Dịch: Chiếc ga trải giường hoa làm sáng căn phòng.
Ga trải giường họa tiết hoa
Tấm phủ giường có hoa
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Né tránh, lảng tránh
tàu buôn lớn
hoạt động đáng kể
Tôm khô lên men
maltose
mỏng ví
đắt đỏ
Chi phí sản phẩm