She bought a floral bedspread for her bedroom.
Dịch: Cô ấy đã mua một chiếc ga trải giường hoa cho phòng ngủ của mình.
The floral bedspread brightened up the room.
Dịch: Chiếc ga trải giường hoa làm sáng căn phòng.
Ga trải giường họa tiết hoa
Tấm phủ giường có hoa
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Bikini 2 mảnh
chế độ tập luyện
cấu trúc
Công việc hoàn hảo
cảnh sát trưởng
mạch đập
sản xuất iPhone
cố gắng