The trees in the park are regularly spaced.
Dịch: Các cây trong công viên được sắp xếp có khoảng cách đều.
The seats in the auditorium are regularly spaced for comfort.
Dịch: Các ghế trong rạp hát được sắp xếp có khoảng cách đều để tiện lợi.
có khoảng cách đều
phân bố đồng đều
khoảng cách
sắp xếp
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
thông báo
Sân băng (cho trượt băng/patin)
Cha mẹ nuôi
Vòng 22 V-League
hoàng hôn
phòng hỗ trợ
cơ hội may mắn bất ngờ
Nguyễn Hữu Trí