We will accompany each other on this journey.
Dịch: Chúng ta sẽ đồng hành cùng nhau trên hành trình này.
They accompany each other to overcome difficulties.
Dịch: Họ đồng hành cùng nhau để vượt qua khó khăn.
đi cùng nhau
sánh bước cùng nhau
đồng hành
tình đồng hành
sự đồng hành
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Bánh đậu xanh
doanh nghiệp
Ý tưởng hay
phúc lợi công cộng
bọc thực phẩm
thịt đã nấu chín
mứt agar
buồn ngủ