She has youthful eyes that sparkle with energy.
Dịch: Cô ấy có đôi mắt trẻ trung lấp lánh năng lượng.
The cream helps to maintain youthful eyes.
Dịch: Loại kem này giúp duy trì đôi mắt trẻ trung.
Đôi mắt sáng
Đôi mắt rạng rỡ
Trẻ trung
02/01/2026
/ˈlɪvər/
vốn FDI thực hiện
thực tế
hồi sinh
Rồng Triều Tiên
Lễ trao giải
Hướng ngoại
quá trình ép cân
Độ truyền quang