A thrifty lifestyle can help you save money for the future.
Dịch: Một lối sống tiết kiệm có thể giúp bạn tiết kiệm tiền cho tương lai.
She adopted a thrifty lifestyle to reduce her expenses.
Dịch: Cô ấy đã áp dụng một lối sống tiết kiệm để giảm chi phí.
Chính sách của các tổ chức hoặc cơ quan, thường đề cập đến các quy định hoặc hướng dẫn chính thức của các tổ chức như chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức phi lợi nhuận.