The children ran around the park like a gaggle of geese.
Dịch: Bọn trẻ chạy quanh công viên như một đàn ngỗng.
A gaggle of tourists gathered at the entrance.
Dịch: Một nhóm khách du lịch tụ tập ở lối vào.
đám đông
cụm, nhóm
người nói ồn ào
kêu như ngỗng
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
ủng mùa đông
kết quả cuối cùng
mũ len chóp, mũ nồi
phong cảnh hùng vĩ
Vành nguyệt quế
Búp bê lật
Cơm risotto đen
thiết bị đọc sách điện tử