The cross braces provide extra support to the structure.
Dịch: Các dây chằng chéo cung cấp thêm sự hỗ trợ cho cấu trúc.
Install cross braces to prevent the frame from collapsing.
Dịch: Lắp đặt dây chằng chéo để ngăn khung bị sập.
giằng chéo
giằng chữ X
dây giằng
giằng
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
vẻ đẹp trai, sự đẹp trai
Bánh hamburger
Câu chuyện đáng sợ
mệt mỏi
sự thiếu hụt
váy bao
cựu thủ tướng
đèn giao thông