The cross braces provide extra support to the structure.
Dịch: Các dây chằng chéo cung cấp thêm sự hỗ trợ cho cấu trúc.
Install cross braces to prevent the frame from collapsing.
Dịch: Lắp đặt dây chằng chéo để ngăn khung bị sập.
giằng chéo
giằng chữ X
dây giằng
giằng
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
lỗi phong cách
Đại số trừu tượng
sự cưỡi, sự đi xe
thoái bộ
Ủy ban nhân dân phường/quận
Thị trường máy chơi game
phí tới hạn
chủ nghĩa vô chính phủ