He bid in an auction for a rare painting.
Dịch: Anh ấy đã đấu giá một bức tranh quý hiếm.
Several collectors bid in an auction to acquire the antique vase.
Dịch: Một vài nhà sưu tập đã trả giá trong một cuộc đấu giá để có được chiếc bình cổ.
chào giá
đấu thầu
giá thầu
ra giá
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Sự sắp xếp công việc linh hoạt
Xúc xích hải sản
bắt được xe đi nhờ
đồng hồ kỹ thuật số
Khiêu vũ, nhảy múa
Sản phẩm chăm sóc tóc
diễn viên quyền lực
một trăm tỷ