The skill assessment will take place next week.
Dịch: Cuộc đánh giá kỹ năng sẽ diễn ra vào tuần tới.
He passed the skill assessment with flying colors.
Dịch: Anh ấy đã vượt qua bài đánh giá kỹ năng một cách xuất sắc.
đánh giá kỹ năng
đánh giá năng lực
kỹ năng
đánh giá
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
cha mẹ
số phiếu ủng hộ
Nhà sản xuất ô tô
Sự phân loại, sự đánh giá
Người nói năng lưu loát, nhưng không có chiều sâu hay sự chân thành.
qua, xuyên qua
khám phá đại dương
sự thờ ơ, sự không quan tâm