He played a beautiful piece on the lute.
Dịch: Anh ấy đã chơi một bản nhạc đẹp trên đàn lute.
The lute was popular during the Renaissance.
Dịch: Đàn lute rất phổ biến trong thời kỳ Phục hưng.
hoạt động bí mật hoặc ngấm ngầm nhằm đạt được mục đích đặc biệt, thường là liên quan đến hoạt động tình báo hoặc công việc bất hợp pháp
Người hâm mộ cuồng nhiệt (thường là nữ) của một người nổi tiếng, đặc biệt là nhạc sĩ hoặc ban nhạc.