I dare to redo this task.
Dịch: Tôi dám làm lại công việc này.
He dares to redo the experiment.
Dịch: Anh ấy dám làm lại thí nghiệm.
dám lặp lại
dám tái tạo
sự dám
dám nghĩ dám làm
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
xây dựng mối quan hệ
cán cân thương mại dương
học trò của hiệp sĩ
chọn mình làm giáo hoàng
Khu du lịch sinh thái
Khát vọng được sống thật
ấm
cái gì hơn nữa