The monitoring agency is responsible for ensuring compliance.
Dịch: Cơ quan giám sát có trách nhiệm đảm bảo tuân thủ.
A new monitoring agency was established to oversee environmental regulations.
Dịch: Một cơ quan giám sát mới đã được thành lập để giám sát các quy định về môi trường.
nghệ sĩ vĩ đại, người có tài năng xuất sắc trong một lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt là âm nhạc