The streets were decorated with bunting for the festival.
Dịch: Các con phố được trang trí bằng cờ dây cho lễ hội.
We saw a bunting in the garden, it was beautiful.
Dịch: Chúng tôi thấy một con bunting trong vườn, nó thật đẹp.
Cổ áo có phần trên hẹp, giống hình chiếc phễu, thường dùng trong các loại áo khoác hoặc áo len để tạo điểm nhấn hoặc giữ ấm