His tennis expertise is undeniable.
Dịch: Không thể phủ nhận sự chuyên môn về quần vợt của anh ấy.
She demonstrated her tennis expertise during the tournament.
Dịch: Cô ấy đã thể hiện sự thành thạo quần vợt của mình trong suốt giải đấu.
kỹ năng chơi quần vợt
khả năng chơi quần vợt
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sẵn sàng, chuẩn bị xong
tình tin đồn
chủ đề gây tranh cãi
Nhà lãnh đạo hiệu quả
nội tạng
Xác minh danh tính quốc gia
Bộ trưởng Bộ Tài chính (Anh)
khách hàng bán buôn