The research program aims to improve public health.
Dịch: Chương trình nghiên cứu nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.
She was accepted into a prestigious research program.
Dịch: Cô ấy đã được chấp nhận vào một chương trình nghiên cứu danh giá.
dự án nghiên cứu
chương trình học
nhà nghiên cứu
nghiên cứu
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Tăng cường vitamin D
Nữ hoàng giải trí
việc mua sắm máy tính xách tay
thị lực kém
chất phytat
nghệ thuật thị giác
top 3 khu vực
Chỉ số IQ vượt mức