Environmentalism advocates for the protection of natural resources.
Dịch: Chủ nghĩa môi trường ủng hộ việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Many young people are engaged in environmentalism to combat climate change.
Dịch: Nhiều bạn trẻ tham gia vào chủ nghĩa môi trường để chống lại biến đổi khí hậu.
Cổ áo có phần trên hẹp, giống hình chiếc phễu, thường dùng trong các loại áo khoác hoặc áo len để tạo điểm nhấn hoặc giữ ấm