The vintage monogram on the suitcase added a touch of elegance.
Dịch: Chữ lồng cổ điển trên chiếc vali tạo thêm nét thanh lịch.
She collected items featuring vintage monograms.
Dịch: Cô ấy sưu tầm những món đồ có chữ lồng cổ điển.
chữ lồng mang phong cách cổ điển
02/01/2026
/ˈlɪvər/
cơ quan có trách nhiệm
làm khán giả thích thú
xử lý trách nhiệm
mối quan hệ không rõ ràng
Đơn đăng ký bảo hiểm
mực
sự nộp, sự đệ trình
phản động