They decided to rent out their apartment.
Dịch: Họ quyết định cho thuê căn hộ của mình.
She rents out her car when she doesn't need it.
Dịch: Cô ấy cho thuê xe ô tô của mình khi không cần sử dụng.
hợp đồng thuê
cho thuê
người thuê
thuê
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
phân phối cổ phiếu
cái nẹp
đại hồi
ở trên không
độ bền cao
thông lệ tuyển sinh
những địa điểm này
người nghỉ hưu