The quality of the products is inconsistent.
Dịch: Chất lượng của các sản phẩm không đồng đều.
We received inconsistent quality reports from different branches.
Dịch: Chúng tôi nhận được các báo cáo chất lượng không đồng đều từ các chi nhánh khác nhau.
Bánh mì kiểu Việt Nam, một loại bánh mì dài và giòn thường được sử dụng để làm sandwich.