She wore a pleated skirt to the interview.
Dịch: Cô ấy mặc một chiếc chân váy xếp ly đến buổi phỏng vấn.
The pleated skirt is easy to iron.
Dịch: Chân váy xếp ly rất dễ ủi.
váy xếp nếp
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
công cụ chăm sóc sức khỏe
trao đổi lẫn nhau
vecni
Khao khát sự nghiệp
tai tiếng bủa vây
cuộc ẩu đả
Lời chửi, lời nguyền rủa
Cảm biến điện dung