She is known for her exceptional idol skills.
Dịch: Cô ấy được biết đến với những kỹ năng idol xuất sắc của mình.
His idol skills have improved significantly since his debut.
Dịch: Kỹ năng idol của anh ấy đã được cải thiện đáng kể kể từ khi ra mắt.
Tài năng của idol
Khả năng của idol
kỹ năng
idol
02/01/2026
/ˈlɪvər/
sinh quý tử
đá quý
thiếu tôn trọng không gian
con giáp vừa thông minh
gài bẫy
tình huống tiền tuyến
giàn dưa leo
mũ bảo hộ