The wedding had a smorgasbord of delicious dishes.
Dịch: Đám cưới có một bữa tiệc buffet với nhiều món ăn ngon.
The festival offered a smorgasbord of cultural activities.
Dịch: Lễ hội cung cấp một sự đa dạng các hoạt động văn hóa.
tiệc buffet
đa dạng
bữa tiệc buffet
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
máy điện thoại
Giáo dục văn học
cơ quan tư pháp
hậu quả kinh hoàng
Khám phá văn hóa Việt Nam
tạo ra sự thoải mái
Vàng giao ngay
cá ướp muối hoặc cá được chế biến để bảo quản lâu hơn