The marquee at the event displayed the names of the sponsors.
Dịch: Biển quảng cáo tại sự kiện hiển thị tên của các nhà tài trợ.
They set up a marquee for the wedding reception.
Dịch: Họ đã dựng một khung che nắng cho buổi tiếp đãi đám cưới.
bảng quảng cáo
lều
dấu hiệu thương hiệu
dựng biển quảng cáo
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
giấy nâu
vấn đề cấp bách
Đổi mới
Người không có giá trị, vô dụng
tài chính dài hạn
nữ vận động viên
cắt tỉa, cắt ngắn
thiết bị chụp ảnh