The marquee at the event displayed the names of the sponsors.
Dịch: Biển quảng cáo tại sự kiện hiển thị tên của các nhà tài trợ.
They set up a marquee for the wedding reception.
Dịch: Họ đã dựng một khung che nắng cho buổi tiếp đãi đám cưới.
bảng quảng cáo
lều
dấu hiệu thương hiệu
dựng biển quảng cáo
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Đài thiên văn
Trang thiết bị chiến thuật
cái giá phải trả
khu vực biển
dầu ô liu
hàng hóa công cộng
bánh hấp
kém năm điểm