I want to express my sympathy for your loss.
Dịch: Tôi muốn bày tỏ sự thông cảm cho sự mất mát của bạn.
She expressed her sympathy with a card.
Dịch: Cô ấy bày tỏ sự thông cảm bằng một tấm thiệp.
đồng cảm
chia buồn
sự thông cảm
thông cảm
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
gạo đỏ
mối quan hệ gia đình
dấu nối
Bánh canh cua
lịch trình nghỉ phép
vịt đực
Đẹp để đăng Instagram
lá đỏ