I had to alert the police about the robbery.
Dịch: Tôi đã phải báo cảnh sát về vụ cướp.
She alerted the police when she saw the suspicious activity.
Dịch: Cô ấy đã báo cảnh sát khi nhìn thấy hành động khả nghi.
thông báo cho cảnh sát
thông tin cho cảnh sát
cảnh báo
báo động
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Kho lạnh
trở về nhà
hợp kim
búa đóng cọc
tiêu chuẩn quốc gia
thìa múc canh
phát ngôn
sản phẩm có thương hiệu