I had to alert the police about the robbery.
Dịch: Tôi đã phải báo cảnh sát về vụ cướp.
She alerted the police when she saw the suspicious activity.
Dịch: Cô ấy đã báo cảnh sát khi nhìn thấy hành động khả nghi.
thông báo cho cảnh sát
thông tin cho cảnh sát
cảnh báo
báo động
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Airbus A350 (Một loại máy bay)
Virus bất hoạt
Cà phê nhỏ giọt kiểu Việt Nam
trà trắng
thùng chứa không đều
chia sẻ và bày tỏ quan điểm
mét vuông
Gurgaon (tên một thành phố ở Ấn Độ)