She is my cuddle buddy on cold nights.
Dịch: Cô ấy là bạn ôm ấp của tôi vào những đêm lạnh.
Having a cuddle buddy makes watching movies much more enjoyable.
Dịch: Có một người bạn ôm ấp khiến việc xem phim trở nên thú vị hơn nhiều.
bạn ôm ấp
bạn thân thiết
ôm ấp
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
dũng cảm, hào hiệp
sự tín nhiệm
tàu chở hàng
Trò chơi điện tử
Băng tần
Nghiến răng
Chai xịt thơm miệng
dầu trị liệu