She is a qualified medical doctor.
Dịch: Cô ấy là một bác sĩ y tế có trình độ.
He visited the medical doctor for a check-up.
Dịch: Anh ấy đã đến gặp bác sĩ y tế để kiểm tra sức khỏe.
bác sĩ
đốc tờ
thuốc
chẩn đoán
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
thèm thuồng, khao khát
cơn mưa rào nhỏ hoặc trận tuyết rơi dồn dập
Khung cảnh bi thương
người hâm mộ cuồng nhiệt các cuộc thi sắc đẹp
mì xào Thái
trường công lập
dây chằng chéo
thuộc về ẩm thực