Her youthfulness is evident in her energetic personality.
Dịch: Sự trẻ trung của cô ấy thể hiện rõ qua tính cách năng động.
He maintains his youthfulness through a healthy lifestyle.
Dịch: Anh ấy duy trì sự trẻ trung của mình qua lối sống lành mạnh.
thanh niên
sự sống động
trẻ trung
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
các trở ngại trong cuộc sống
Tên tiếng Anh là gì
thúc đẩy đối thoại khoa học
biểu hiện giả
sự ổn định tài chính
Nhà phân tích viễn thám
Phí bổ sung
Tay vợt trẻ