Her youthfulness is evident in her energetic personality.
Dịch: Sự trẻ trung của cô ấy thể hiện rõ qua tính cách năng động.
He maintains his youthfulness through a healthy lifestyle.
Dịch: Anh ấy duy trì sự trẻ trung của mình qua lối sống lành mạnh.
thanh niên
sự sống động
trẻ trung
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
toàn bộ tháng
Phòng thủ tên lửa đạn đạo
dỗ xe máy
Người đầy sự thù ghét
mạng lưới y tế
thắt lưng da
lớp biểu bì
Nghi vấn tút tát