He gave the rope a yank.
Dịch: Anh ấy đã kéo mạnh sợi dây.
She yanked the door open.
Dịch: Cô ấy đã giật mạnh cánh cửa ra.
kéo
giật
sự kéo mạnh
kéo mạnh
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Liên đoàn thống kê
tiềm năng thành công
Sự hấp thụ hiệu quả
danh sách ghi danh
tác phẩm kinh điển
tim heo
Khu nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe
quy trình nhập khẩu