The syrup is very viscous.
Dịch: Siro rất dính.
Viscous liquids flow slowly.
Dịch: Chất lỏng dính chảy chậm.
dày
dính
độ nhớt
làm cho dính
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Ảnh chế, video chế lan truyền trên mạng
Điểm chuyển đổi hoặc điểm thay đổi trong một hệ thống hoặc quá trình
bài kiểm tra tiêu chuẩn
truyền hình quảng bá
xác động vật
nền kinh tế (số nhiều)
chấm dứt 17 năm trắng tay
đến