This hotel is top-tier and offers excellent services.
Dịch: Khách sạn này là hạng nhất và cung cấp dịch vụ tuyệt vời.
He is a top-tier athlete in his sport.
Dịch: Anh ấy là một vận động viên hàng đầu trong bộ môn của mình.
biến dạng hình thùng; hiện tượng biến dạng hình ảnh theo dạng thùng, thường gặp trong quang học và nhiếp ảnh