He is the thousandth person in line.
Dịch: Anh ấy là người thứ ngàn trong hàng.
One thousandth of a meter is a millimeter.
Dịch: Một phần ngàn mét là một milimét.
một phần ngàn
phần ngàn
nghìn
nghìn lần
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bánh quy mặn
tinh thần xuống dốc, tâm trạng buồn bã
phẫu thuật tái tạo
vụ mùa bội thu
Quyết tâm cao
tháp chuông
nỏ
Xu hướng phổ biến